JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt

感情かんじょう・気持きもち

感情・気持ち · JLPT N5

Từ vựng

  • 嬉しいうれしい ureshii
    vui
  • 楽しいたのしい tanoshii
    vui vẻ
  • 悲しいかなしい kanashii
    buồn
  • 寂しいさびしい sabishii
    cô đơn
  • 怖いこわい kowai
    sợ
  • 眠いねむい nemui
    buồn ngủ
  • 恥ずかしいはずかしい hazukashii
    ngại
  • つらい tsurai
    đau khổ
  • 元気なげんきな genki na
    khỏe
  • 不安なふあんな fuan na
    lo lắng
  • 笑うわらう warau
    cười
  • 泣くなく naku
    khóc
  • 怒るおこる okoru
    tức giận
  • 驚くおどろく odoroku
    ngạc nhiên
  • 喜ぶよろこぶ yorokobu
    vui mừng
  • 困るこまる komaru
    bối rối
  • 悩むなやむ nayamu
    lo nghĩ
  • 怖がるこわがる kowagaru
    sợ hãi
  • 照れるてれる tereru
    ngượng
  • 落ち込むおちこむ ochikomu
    chán nản
  • 感動するかんどうする kandō suru
    cảm động
  • 緊張するきんちょうする kinchō suru
    hồi hộp
  • 安心するあんしんする anshin suru
    yên tâm
  • 焦るあせる aseru
    hốt hoảng

Thêm chủ đề từ vựng

Tải ứng dụng miễn phí

Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.

Mainichi JLPT →