生活用品
生活用品 · JLPT N5
Từ vựng
- 皿 sarađĩa
- コップ koppucốc
- 茶碗 chawanbát cơm
- 箸 hashiđũa
- スプーン supūnthìa
- フォーク fōkunĩa
- 鍋 nabenồi
- フライパン furaipanchảo
- 包丁 hōchōdao
- まな板 manaitathớt
- 歯ブラシ haburashibàn chải
- 石鹸 sekkenxà phòng
- シャンプー shanpūdầu gội
- タオル taorukhăn
- ティッシュ tisshugiấy ăn
- トイレット ペーパー toiretto pēpāgiấy vệ sinh
- 洗剤 senzaibột giặt
- ゴミ箱 gomibakothùng rác
- ほうき hōkichổi
- バケツ baketsuxô
- 布団 futonnệm
- 枕 makuragối
- 毛布 mōfuchăn
- 鍵 kagichìa khóa
Thêm chủ đề từ vựng
- Gia đình
- Số
- Cơ thể
- Màu và hình
- Thức ăn
- Cảm xúc
- Tòa nhà
- Động vật
- Văn phòng phẩm
- Phương tiện
- Đồ gia dụng
- Thời tiết
- Thời gian
- Quần áo
- Thực vật
- Đồ uống
- Âm nhạc
- Rau củ
- Thịt và cá
- Động từ ①
- Động từ ②
- Động từ ③
- Động từ ④
- Động từ ⑤
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Trạng từ
- Trạng từ
Tất cả chủ đề từ vựng · Ngữ pháp JLPT N5 → · Đề thi thử JLPT N5 →
Tải ứng dụng miễn phí
Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.