JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt

音楽おんがく

音楽 · JLPT N5

Từ vựng

  • 楽器がっき gakki
    nhạc cụ
  • ピアノ piano
    đàn piano
  • ギター gitā
    đàn ghi ta
  • バイオリン baiorin
    vĩ cầm
  • ドラム doramu
    trống
  • 太鼓たいこ taiko
    trống taiko
  • 笛ふえ fue
    sáo
  • 音おと oto
    âm thanh
  • 音量おんりょう onryō
    âm lượng
  • リズム rizumu
    nhịp điệu
  • メロディ merodi
    giai điệu
  • 歌うた uta
    bài hát
  • 歌詞かし kashi
    lời bài hát
  • 歌手かしゅ kashu
    ca sĩ
  • 演歌えんか enka
    enka
  • カラオケ karaoke
    karaoke
  • 作曲さっきょく sakkyoku
    sáng tác
  • 指揮者しきしゃ shikisha
    nhạc trưởng
  • バンド bando
    ban nhạc
  • ライブ raibu
    biểu diễn

Thêm chủ đề từ vựng

Tải ứng dụng miễn phí

Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.

Mainichi JLPT →