体
体 · JLPT N5
Từ vựng
- 頭 atamađầu
- 顔 kaokhuôn mặt
- 髪 kamitóc
- 脳 nōnão
- 目 memắt
- 耳 mimitai
- 鼻 hanamũi
- 口 kuchimiệng
- 歯 harăng
- 舌 shitalưỡi
- 首 kubicổ
- 肩 katavai
- 胸 munengực
- 心臓 shinzōtim
- お腹 onakabụng
- 腰 koshieo
- 背中 senakalưng
- 腕 udecánh tay
- 手 tetay
- 指 yubingón tay
- 爪 tsumemóng tay
- 脚 ashichân
- 膝 hizađầu gối
- 足 ashibàn chân
Thêm chủ đề từ vựng
- Gia đình
- Số
- Màu và hình
- Thức ăn
- Cảm xúc
- Tòa nhà
- Động vật
- Văn phòng phẩm
- Phương tiện
- Đồ gia dụng
- Thời tiết
- Thời gian
- Quần áo
- Đồ dùng
- Thực vật
- Đồ uống
- Âm nhạc
- Rau củ
- Thịt và cá
- Động từ ①
- Động từ ②
- Động từ ③
- Động từ ④
- Động từ ⑤
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Trạng từ
- Trạng từ
Tất cả chủ đề từ vựng · Ngữ pháp JLPT N5 → · Đề thi thử JLPT N5 →
Tải ứng dụng miễn phí
Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.