動詞①
動詞① · JLPT N5
Từ vựng
- 食べる taberuăn
- 飲む nomuuống
- 読む yomuđọc
- 書く kakuviết
- 行く ikuđi
- 来る kuruđến
- 帰る kaeruvề
- 起きる okiruthức dậy
- 寝る nerungủ
- 立つ tatsuđứng
- 座る suwarungồi
- 歩く arukuđi bộ
- 走る hashiruchạy
- 買う kaumua
- 作る tsukurulàm
- 洗う araurửa
- 使う tsukaudùng
- 待つ matsuchờ
- 入る hairuvào
- 出る derura
Thêm chủ đề từ vựng
- Gia đình
- Số
- Cơ thể
- Màu và hình
- Thức ăn
- Cảm xúc
- Tòa nhà
- Động vật
- Văn phòng phẩm
- Phương tiện
- Đồ gia dụng
- Thời tiết
- Thời gian
- Quần áo
- Đồ dùng
- Thực vật
- Đồ uống
- Âm nhạc
- Rau củ
- Thịt và cá
- Động từ ②
- Động từ ③
- Động từ ④
- Động từ ⑤
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Trạng từ
- Trạng từ
Tất cả chủ đề từ vựng · Ngữ pháp JLPT N5 → · Đề thi thử JLPT N5 →
Tải ứng dụng miễn phí
Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.