JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt

動詞どうし③

動詞③ · JLPT N5

Từ vựng

  • 切るきる kiru
    cắt
  • 消すけす kesu
    tắt
  • 押すおす osu
    đẩy
  • 引くひく hiku
    kéo
  • 投げるなげる nageru
    ném
  • 払うはらう harau
    trả
  • 見つけるみつける mitsukeru
    tìm thấy
  • 着るきる kiru
    mặc
  • 脱ぐぬぐ nugu
    cởi
  • 止まるとまる tomaru
    dừng
  • 落ちるおちる ochiru
    rơi
  • 運ぶはこぶ hakobu
    mang
  • 渡るわたる wataru
    băng qua
  • 並ぶならぶ narabu
    xếp hàng
  • 数えるかぞえる kazoeru
    đếm
  • 手伝うてつだう tetsudau
    giúp
  • 直すなおす naosu
    sửa
  • 壊すこわす kowasu
    làm vỡ
  • 捨てるすてる suteru
    vứt
  • 拾うひろう hirou
    nhặt

Thêm chủ đề từ vựng

Tải ứng dụng miễn phí

Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.

Mainichi JLPT →