JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt

形容詞けいようし②

形容詞② · JLPT N5

Từ vựng

  • 広いひろい hiroi
    rộng
  • 狭いせまい semai
    hẹp
  • 強いつよい tsuyoi
    mạnh
  • 弱いよわい yowai
    yếu
  • 難しいむずかしい muzukashii
    khó
  • 易しいやさしい yasashii
    dễ
  • 近いちかい chikai
    gần
  • 遠いとおい tōi
    xa
  • 太いふとい futoi
    to
  • 細いほそい hosoi
    mảnh
  • 厚いあつい atsui
    dày
  • 薄いうすい usui
    mỏng
  • 深いふかい fukai
    sâu
  • 浅いあさい asai
    nông
  • 固いかたい katai
    cứng
  • 柔らかいやわらかい yawarakai
    mềm
  • 暖かいあたたかい atatakai
    ấm
  • 涼しいすずしい suzushii
    mát
  • 高いたかい takai
    cao
  • 低いひくい hikui
    thấp

Thêm chủ đề từ vựng

Tải ứng dụng miễn phí

Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.

Mainichi JLPT →