JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt

肉にく・魚

肉・魚 · JLPT N5

Từ vựng

  • 鶏肉とりにく toriniku
    thịt gà
  • 豚肉ぶたにく butaniku
    thịt lợn
  • 牛肉ぎゅうにく gyūniku
    thịt bò
  • ひき肉ひきにく hikiniku
    thịt xay
  • ハム hamu
    giăm bông
  • ソーセージ sōsēji
    xúc xích
  • ウインナー uinnā
    xúc xích nhỏ
  • ベーコン bēkon
    thịt xông khói
  • 卵たまご tamago
    trứng
  • さけ sake
    cá hồi
  • まぐろ maguro
    cá ngừ
  • ツナ缶つなかん tsunakan
    cá ngừ hộp
  • えび ebi
    tôm
  • いか ika
    mực
  • たこ tako
    bạch tuộc
  • かに kani
    cua
  • 貝かい kai
    sò
  • うなぎ unagi
    lươn

Thêm chủ đề từ vựng

Tải ứng dụng miễn phí

Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.

Mainichi JLPT →