JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt

文房具ぶんぼうぐ

文房具 · JLPT N5

Từ vựng

  • 鉛筆えんぴつ enpitsu
    bút chì
  • シャーペン shāpen
    bút chì kim
  • ボールペン bōrupen
    bút bi
  • 色鉛筆いろえんぴつ iroenpitsu
    bút chì màu
  • 消しゴムけしごむ keshigomu
    tẩy
  • 定規じょうぎ jōgi
    thước
  • はさみ hasami
    kéo
  • カッター kattā
    dao rọc giấy
  • のり nori
    keo
  • テープ tēpu
    băng dính
  • ホッチキス hocchikisu
    dập ghim
  • クリップ kurippu
    kẹp giấy
  • 封筒ふうとう fūtō
    phong bì
  • 紐ひも himo
    dây
  • ノート nōto
    vở
  • 紙かみ kami
    giấy
  • 本ほん hon
    sách
  • 辞書じしょ jisho
    từ điển
  • 電卓でんたく dentaku
    máy tính
  • クリアケース kuria kēsu
    bìa nhựa

Thêm chủ đề từ vựng

Tải ứng dụng miễn phí

Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.

Mainichi JLPT →