JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt

動物どうぶつ

動物 · JLPT N5

Từ vựng

  • 犬いぬ inu
    chó
  • 猫ねこ neko
    mèo
  • 鳥とり tori
    chim
  • 兎うさぎ usagi
    thỏ
  • 馬うま uma
    ngựa
  • 牛うし ushi
    bò
  • 豚ぶた buta
    lợn
  • 羊ひつじ hitsuji
    cừu
  • 鶏にわとり niwatori
    gà
  • 象ぞう zō
    voi
  • ライオン raion
    sư tử
  • 虎とら tora
    hổ
  • 熊くま kuma
    gấu
  • 猿さる saru
    khỉ
  • 鹿しか shika
    hươu
  • ねずみ nezumi
    chuột
  • パンダ panda
    gấu trúc
  • 蛇へび hebi
    rắn
  • カエル kaeru
    ếch
  • 亀かめ kame
    rùa

Thêm chủ đề từ vựng

Tải ứng dụng miễn phí

Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.

Mainichi JLPT →