衣服
衣服 · JLPT N5
Từ vựng
- シャツ shatsuáo sơ mi
- Tシャツ tīshatsuáo phông
- ズボン zubonquần
- スカート sukātováy
- ワンピース wanpīsuđầm
- 上着 uwagiáo khoác
- コート kōtoáo măng tô
- セーター sētāáo len
- 下着 shitagiđồ lót
- 靴下 kutsushitatất
- 靴 kutsugiày
- 帽子 bōshimũ
- 手袋 tebukurogăng tay
- マフラー mafurākhăn quàng
- ネクタイ nekutaicà vạt
- メガネ meganekính
- 腕時計 udedokeiđồng hồ đeo tay
- かばん kabantúi
- 財布 saifuví
- 傘 kasaô
- ベルト berutothắt lưng
- 制服 seifukuđồng phục
- パジャマ pajamađồ ngủ
- 着物 kimonokimono
Thêm chủ đề từ vựng
- Gia đình
- Số
- Cơ thể
- Màu và hình
- Thức ăn
- Cảm xúc
- Tòa nhà
- Động vật
- Văn phòng phẩm
- Phương tiện
- Đồ gia dụng
- Thời tiết
- Thời gian
- Đồ dùng
- Thực vật
- Đồ uống
- Âm nhạc
- Rau củ
- Thịt và cá
- Động từ ①
- Động từ ②
- Động từ ③
- Động từ ④
- Động từ ⑤
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Trạng từ
- Trạng từ
Tất cả chủ đề từ vựng · Ngữ pháp JLPT N5 → · Đề thi thử JLPT N5 →
Tải ứng dụng miễn phí
Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.