JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt

建物たてもの

建物 · JLPT N5

Từ vựng

  • 家いえ ie
    nhà
  • 学校がっこう gakkō
    trường học
  • 病院びょういん byōin
    bệnh viện
  • 駅えき eki
    ga
  • 銀行ぎんこう ginkō
    ngân hàng
  • 郵便局ゆうびんきょく yūbinkyoku
    bưu điện
  • コンビニ konbini
    cửa hàng tiện lợi
  • スーパー sūpā
    siêu thị
  • レストラン resutoran
    nhà hàng
  • 会社かいしゃ kaisha
    công ty
  • 図書館としょかん toshokan
    thư viện
  • 公園こうえん kōen
    công viên
  • お寺おてら otera
    chùa
  • 神社じんじゃ jinja
    đền
  • ホテル hoteru
    khách sạn
  • 空港くうこう kūkō
    sân bay
  • ビル biru
    tòa nhà
  • 市役所しやくしょ shiyakusho
    tòa thị chính
  • 薬局やっきょく yakkyoku
    hiệu thuốc
  • 交番こうばん kōban
    đồn cảnh sát
  • 美容院びよういん biyōin
    tiệm cắt tóc
  • 映画館えいがかん eigakan
    rạp chiếu phim
  • 駐車場ちゅうしゃじょう chūshajō
    bãi đỗ xe
  • トイレ toire
    nhà vệ sinh

Thêm chủ đề từ vựng

Tải ứng dụng miễn phí

Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.

Mainichi JLPT →