はもちろん (wa mochiron)
~はもちろん — “chưa nói đến ~ / đương nhiên ~”
Mẫu câu
-
名詞A+はもちろん、名詞B+もA thì đương nhiên, và B cũng vậy -
名詞A+はもちろん(のこと)、…A là điều đương nhiên (cũng viết Aはもちろんのこと)
Điều hiển nhiên trước, rồi thêm
A là điều ai cũng mong đợi; B là phần thêm bất ngờ hoặc rộng hơn. 英語はもちろん、フランス語も話せる: tiếng Anh thì đương nhiên rồi, tiếng Pháp cũng nói được.
Cách nối và góc nhìn
A là danh từ (động từ cần の hoặc こと). B thường có も hoặc まで theo sau. Người nói nhấn mạnh rằng phạm vi cũng kéo tới B, nên cả A và B đều đúng.
Khác với だけでなく
~だけでなく~も là trung tính. ~はもちろん coi A là quá hiển nhiên không cần giải thích nên nghe nhấn mạnh hơn. Viết bằng hiragana もちろん; đây là cùng một từ với phó từ “tất nhiên”.
Ví dụ
-
彼(かれ)は英語(えいご)はもちろん、フランス語(ご)も話(はな)せる。
Kare wa eigo wa mochiron, furansugo mo hanaseru.
Anh ấy nói được cả tiếng Pháp, chưa kể tiếng Anh.
Tiếng Anh là điều hiển nhiên; tiếng Pháp là phần thêm bất ngờ.
-
この公園(こうえん)は、子(こ)どもはもちろん、大人(おとな)にも人気(にんき)がある。
Kono kouen wa, kodomo wa mochiron, otona ni mo ninki ga aru.
Công viên này được cả người lớn yêu thích, chưa kể trẻ em.
-
週末(しゅうまつ)はもちろん、平日(へいじつ)もこの店(みせ)は混(こ)んでいる。
Shuumatsu wa mochiron, heijitsu mo kono mise wa konde iru.
Quán này đông cả vào ngày thường, chưa kể cuối tuần.
Lỗi thường gặp
- A phải thực sự là điều hiển nhiên. Đặt điều bất ngờ lên trước nghe không đúng.
- B thường cần も hoặc まで. Bỏ đi thì câu nghe như chưa hoàn chỉnh.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.