ようがない (you ga nai)
~ようがない — “không có cách nào để ~”
Mẫu câu
-
動詞ます形語幹+ようがないkhông có cách nào để làm ~ (ví dụ 直しようがない) -
動詞ます形語幹+ようもないcùng nghĩa, nhấn mạnh hơn một chút
Không có phương pháp
Từ よう ở đây nghĩa là “cách / phương pháp”. 知らせようがない = không có cách nào báo cho họ biết. Nguyên nhân hầu như luôn được nêu trước: 連絡先が分からないので.
Cách nối
Lấy thể ます, bỏ ます: 知らせます → 知らせ + ようがない. Với động từ する, dùng danh từ + のしようがない hoặc しようがない (勉強のしようがない). Không dùng dạng な ở đây.
Khác với できない
できない chỉ nói “không thể”. ~ようがない nói “dù tôi có muốn, tôi cũng không có cách.” Nó thường diễn tả sự bất lực. 直しようがない nghe dứt khoát hơn 直せない.
Ví dụ
-
連絡先(れんらくさき)が分(わ)からないので、知(し)らせようがない。
Renrakusaki ga wakaranai node, shirase you ga nai.
Tôi không biết thông tin liên lạc nên không có cách nào báo cho họ.
-
部品(ぶひん)がもう売(う)っていないので、直(なお)しようがない。
Buhin ga mou utte inai node, naoshi you ga nai.
Linh kiện không còn bán nữa nên không có cách nào sửa được.
-
本人(ほんにん)が話(はな)してくれないと、助(たす)けようがない。
Honnin ga hanashite kurenai to, tasuke you ga nai.
Nếu chính người đó không chịu nói thì không có cách nào giúp được.
Lỗi thường gặp
- Gắn vào gốc ます (直しようがない), không phải thể từ điển (×直すようがない).
- Không dùng cho trường hợp thiếu ý chí. Với “tôi không muốn”, hãy dùng cách nói khác.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.