JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

ようがない (you ga nai)

~ようがない — “không có cách nào để ~”

Tóm lại · Nói rằng bạn không có phương tiện hay phương pháp để làm việc gì, dù có muốn. Gắn vào gốc ます của động từ. Dùng khi nguyên nhân là thiếu thông tin, công cụ hay điều kiện, không phải thiếu ý chí.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞ます形語幹+ようがない không có cách nào để làm ~ (ví dụ 直しようがない)
  • 動詞ます形語幹+ようもない cùng nghĩa, nhấn mạnh hơn một chút

Không có phương pháp

Từ よう ở đây nghĩa là “cách / phương pháp”. 知らせようがない = không có cách nào báo cho họ biết. Nguyên nhân hầu như luôn được nêu trước: 連絡先が分からないので.

Cách nối

Lấy thể ます, bỏ ます: 知らせます → 知らせ + ようがない. Với động từ する, dùng danh từ + のしようがない hoặc しようがない (勉強のしようがない). Không dùng dạng な ở đây.

Khác với できない

できない chỉ nói “không thể”. ~ようがない nói “dù tôi có muốn, tôi cũng không có cách.” Nó thường diễn tả sự bất lực. 直しようがない nghe dứt khoát hơn 直せない.

Ví dụ

  • 連絡先(れんらくさき)が分(わ)からないので、知(し)らせようがない。

    Renrakusaki ga wakaranai node, shirase you ga nai.

    Tôi không biết thông tin liên lạc nên không có cách nào báo cho họ.

  • 部品(ぶひん)がもう売(う)っていないので、直(なお)しようがない。

    Buhin ga mou utte inai node, naoshi you ga nai.

    Linh kiện không còn bán nữa nên không có cách nào sửa được.

  • 本人(ほんにん)が話(はな)してくれないと、助(たす)けようがない。

    Honnin ga hanashite kurenai to, tasuke you ga nai.

    Nếu chính người đó không chịu nói thì không có cách nào giúp được.

Lỗi thường gặp

  • Gắn vào gốc ます (直しようがない), không phải thể từ điển (×直すようがない).
  • Không dùng cho trường hợp thiếu ý chí. Với “tôi không muốn”, hãy dùng cách nói khác.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng