JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

をはじめ (o hajime)

~をはじめ — bắt đầu từ ~ / ~ và những người khác

Tóm lại · Đưa ra một ví dụ tiêu biểu hoặc đứng đầu và ngụ ý nhiều đối tượng khác cũng được bao gồm: “bắt đầu từ ~, (và những thứ khác)”. Đi sau danh từ, và vế sau nói về cả nhóm. Là cách diễn đạt hơi trang trọng.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞+をはじめ(として/とする) danh từ + をはじめ + cả nhóm (社長をはじめ、社員全員)

Cách dùng

Trong “A をはじめ B”, A là ví dụ tiêu biểu hoặc người, vật trung tâm, và B là cả nhóm bao gồm A (tất cả nhân viên, nhiều loại nông sản, v.v.). 社長をはじめ、社員全員が参加した nghĩa là “giám đốc và tất cả nhân viên khác”.

Hình thức và lưu ý

Trước danh từ nó thành をはじめとする (社長をはじめとする社員), và trước động từ cũng có thể nghe thấy をはじめとして. B phải cùng loại với A. Trong 米をはじめ、さまざまな農作物, A là mục nổi bật nhất trong cùng nhóm.

Ví dụ

  • 社長(しゃちょう)をはじめ、社員(しゃいん)全員(ぜんいん)が参加(さんか)した。

    Shachō o hajime, shain zen'in ga sanka shita.

    Mọi người, bắt đầu từ giám đốc, đều đã tham gia.

    Giám đốc là ví dụ đứng đầu.

  • この国(くに)には、米(こめ)をはじめ、さまざまな農作物(のうさくもつ)がある。

    Kono kuni ni wa, kome o hajime, samazama na nōsakubutsu ga aru.

    Đất nước này có nhiều loại nông sản, bắt đầu từ lúa gạo.

    Gạo là loại nông sản tiêu biểu nhất.

  • 両親(りょうしん)をはじめ、家族(かぞく)みんなが賛成(さんせい)してくれた。

    Ryōshin o hajime, kazoku minna ga sansei shite kureta.

    Cả gia đình tôi, bắt đầu từ bố mẹ, đều đã đồng ý.

    Bố mẹ trước, rồi đến những người còn lại trong gia đình.

Lỗi thường gặp

  • B phải cùng loại với A: × 社長をはじめ、机が壊れた.
  • Để bổ nghĩa cho danh từ dùng をはじめとする: 社長をはじめとする社員.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng