JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mẫu câu

は〜が〜は (wa~ga... wa)

~は~が、~は~ — đối chiếu hai điều

Tóm lại · Đặt hai thứ cạnh nhau để thể hiện sự tương phản: “A thì ~, nhưng B thì ~”. Mỗi chủ đề có は, và các mệnh đề nối bằng が nghĩa là “nhưng”. Dùng để so sánh sở thích, thói quen và số lượng.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • A は ~(です/ます)が、B は ~ A は ~が、B は ~ (đối chiếu; が nghĩa là “nhưng”)

Hai vai trò của は

は đánh dấu sự đối chiếu cũng như chủ đề. 夏は好きです nói “mùa hè thì tôi thích”, và chỉ riêng nó đã gợi ý rằng có thể thứ khác thì không thích. Khi hai cụm は đặt cạnh nhau, sự đối chiếu trở nên rõ ràng.

が ở giữa

が giữa các mệnh đề là liên từ “nhưng”, không phải trợ từ chủ ngữ. Hai mệnh đề thường là khẳng định và phủ định, hoặc cùng một động từ với mức độ khác nhau: よく話しますが、あまり話しません.

Ví dụ

  • 夏(なつ)は好(す)きですが、冬(ふゆ)は好(す)きじゃありません。

    Natsu wa suki desu ga, fuyu wa suki ja arimasen.

    Tôi thích mùa hè nhưng không thích mùa đông.

  • 肉(にく)は食(た)べますが、魚(さかな)は食(た)べません。

    Niku wa tabemasu ga, sakana wa tabemasen.

    Tôi ăn thịt nhưng không ăn cá.

  • 姉(あね)はよく話(はな)しますが、弟(おとうと)はあまり話(はな)しません。

    Ane wa yoku hanashimasu ga, otōto wa amari hanashimasen.

    Chị tôi nói nhiều, nhưng em trai tôi không nói nhiều.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng が sau tân ngữ thay cho は: 肉が食べますが là sai; hãy giữ を hoặc は để đối chiếu (肉は).
  • が ở giữa nghĩa là “nhưng”. Đừng đọc nó như trợ từ chủ ngữ.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng