JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mẫu câu

それでも (sore demo)

それでも — “dù vậy / vẫn”

Tóm lại · Liên từ đặt ở đầu câu: bất chấp tình huống trước đó, kết quả hay hành động ngược lại vẫn xảy ra.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 文+それでも+文 Câu + それでも + câu (雨でした。それでも試合をした。)

Ý nghĩa

それ = tình huống vừa được mô tả, でも = ngay cả với điều đó. Bất chấp tình huống đó, điều theo sau vẫn không đổi.

So với các từ tương tự

でも chỉ đơn giản nối nội dung đối lập. それでも thêm sức mạnh cho ý chí hay sự thật: “dù vậy, vẫn …”. それなのに mang nhiều sắc thái phàn nàn hơn.

Ví dụ

  • 雨(あめ)でした。それでも試合(しあい)は行(おこな)われました。

    Ame deshita. Sore demo shiai wa okonawaremashita.

    Trời mưa. Dù vậy trận đấu vẫn được tổ chức.

  • 何度(なんど)も失敗(しっぱい)した。それでも彼(かれ)は諦(あきら)めなかった。

    Nando mo shippai shita. Sore demo kare wa akiramenakatta.

    Anh ấy đã thất bại nhiều lần. Dù vậy anh ấy không bỏ cuộc.

  • みんなに反対(はんたい)された。それでも私(わたし)はやってみたい。

    Minna ni hantai sareta. Sore demo watashi wa yatte mitai.

    Ai cũng phản đối. Dù vậy tôi vẫn muốn thử.

Lỗi thường gặp

  • Dùng ở đầu câu, sau dấu chấm.
  • Khi phàn nàn mạnh, それなのに hợp hơn.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng