それでも (sore demo)
それでも — “dù vậy / vẫn”
Mẫu câu
-
文+それでも+文Câu + それでも + câu (雨でした。それでも試合をした。)
Ý nghĩa
それ = tình huống vừa được mô tả, でも = ngay cả với điều đó. Bất chấp tình huống đó, điều theo sau vẫn không đổi.
So với các từ tương tự
でも chỉ đơn giản nối nội dung đối lập. それでも thêm sức mạnh cho ý chí hay sự thật: “dù vậy, vẫn …”. それなのに mang nhiều sắc thái phàn nàn hơn.
Ví dụ
-
雨(あめ)でした。それでも試合(しあい)は行(おこな)われました。
Ame deshita. Sore demo shiai wa okonawaremashita.
Trời mưa. Dù vậy trận đấu vẫn được tổ chức.
-
何度(なんど)も失敗(しっぱい)した。それでも彼(かれ)は諦(あきら)めなかった。
Nando mo shippai shita. Sore demo kare wa akiramenakatta.
Anh ấy đã thất bại nhiều lần. Dù vậy anh ấy không bỏ cuộc.
-
みんなに反対(はんたい)された。それでも私(わたし)はやってみたい。
Minna ni hantai sareta. Sore demo watashi wa yatte mitai.
Ai cũng phản đối. Dù vậy tôi vẫn muốn thử.
Lỗi thường gặp
- Dùng ở đầu câu, sau dấu chấm.
- Khi phàn nàn mạnh, それなのに hợp hơn.
Thêm các điểm ngữ pháp
- でも 名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?”
- ではないか ~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?”
- が必要(がひつよう) ~が必要だ — “~ là cần thiết / cần”
- がする ~がする — cảm nhận mùi, âm thanh, vị hoặc cảm giác
- じゃないか ~じゃないか — “chẳng phải sao?” / “mình ~ nhé?”
- かどうか ~かどうか — “liệu (có hay không) ~”
- から作(つく)る ~から作る — “làm từ ~ (nguyên liệu thô)”
- こと こと — biến động từ thành danh từ
- ことがある ~ことがある — “có những lúc ~”
- ことになる ~ことになる — “đã được quyết định là ~ / rốt cuộc là ~”
- ことにする ~ことにする — “quyết định ~”
- くする ~くする — “làm cho ~” (với tính từ đuôi い)
- まま ~まま — “giữ nguyên như thế / để nguyên ~”
- または または — “hoặc”
- など など — “vân vân / những thứ như ~”
- ながら ~ながら — làm hai việc cùng lúc
- に気(き)がつく ~に気がつく — “nhận ra ~ / để ý thấy ~”
- にする ~にする — “chọn ~ / làm cho thành ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.