JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

に反(はん)して (ni hanshite)

~に反して — trái với ~

Tóm lại · Dùng sau các danh từ như kỳ vọng, dự báo, hy vọng để nói rằng kết quả trái ngược với chúng. Cũng có nghĩa là “đi ngược lại” quy tắc hay mong muốn. Là cách nói trang trọng, hay thấy trong văn viết và tin tức.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞+に反して/に反し danh từ + に反して (予想に反して)
  • 名詞+に反する+名詞 danh từ + に反する + danh từ (期待に反する結果)

Các danh từ đi kèm

Nó đi sau những danh từ diễn tả điều được mong đợi hoặc điều lẽ ra phải như vậy, như kỳ vọng, hy vọng, ý kiến, mệnh lệnh và quy tắc. Không gắn với vật thông thường như “mưa”. Điều theo sau là kết quả trái ngược với nội dung đó.

So với các dạng khác

〜と違って chỉ đơn giản nêu sự khác biệt, còn に反して gợi ý mạnh về sự trái ngược với kỳ vọng hoặc quy tắc. 〜に反する có thể bổ nghĩa cho danh từ, và cũng có nghĩa “vi phạm”, như 規則に反する行為.

Ví dụ

  • 予想(よそう)に反(はん)して、試合(しあい)に負(ま)けた。

    Yosō ni hanshite, shiai ni maketa.

    Trái với dự đoán, chúng tôi đã thua trận.

    Cụm cố định thường dùng: 予想に反して.

  • 親(おや)の期待(きたい)に反(はん)して、彼(かれ)は大学(だいがく)をやめた。

    Oya no kitai ni hanshite, kare wa daigaku o yameta.

    Trái với hy vọng của cha mẹ, anh ấy đã bỏ học đại học.

    Đi ngược lại điều người khác hy vọng.

  • 多(おお)くの人(ひと)の予想(よそう)に反(はん)して、値段(ねだん)が下(さ)がった。

    Ōku no hito no yosō ni hanshite, nedan ga sagatta.

    Trái với dự đoán của nhiều người, giá đã giảm.

    Kết quả trái ngược với điều đã dự báo.

Lỗi thường gặp

  • Cần một danh từ như kỳ vọng, hy vọng hay quy tắc đứng trước. Không gắn với vật thông thường hay động từ.
  • Để bổ nghĩa cho danh từ, dùng に反する/に反した: 期待に反する結果.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng