JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

を中心(ちゅうしん)に (o chuushin ni)

~を中心に — lấy ~ làm trung tâm

Tóm lại · Cho thấy điều gì đó lan rộng, diễn ra hoặc được tổ chức với ~ là trung tâm hoặc phần chính: “lấy ~ làm trung tâm, chủ yếu”. Đi sau danh từ, và vế sau là hành động hoặc trạng thái lan ra xung quanh trung tâm đó.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞+を中心に(して) danh từ + を中心に: lan ra từ một trung tâm
  • 名詞+を中心とした/とする+名詞 dạng bổ nghĩa danh từ (若者を中心とした計画)

Hai cách dùng

Một là đánh dấu trung tâm của một nơi (駅を中心に町が広がる), và một là đánh dấu đối tượng chính hoặc người phụ trách chính (若い人を中心に進められた). Cũng dùng cho tâm của chuyển động quay (太陽を中心に回る).

Hình thức và lưu ý

を中心に bổ nghĩa cho động từ; để bổ nghĩa cho danh từ, dùng を中心とした/を中心とする (駅を中心とした地域). Trang trọng hơn một chút là を中心にして. Nó ngụ ý đây là nơi có nhiều nhất hoặc mạnh nhất, không phải tất cả mọi người.

Ví dụ

  • 駅(えき)を中心(ちゅうしん)に、町(まち)が広(ひろ)がっている。

    Eki o chūshin ni, machi ga hirogatte iru.

    Thị trấn trải rộng ra lấy nhà ga làm trung tâm.

    Trung tâm của một nơi chốn.

  • この計画(けいかく)は、若(わか)い人(ひと)を中心(ちゅうしん)に進(すす)められた。

    Kono keikaku wa, wakai hito o chūshin ni susumerareta.

    Dự án này được tiến hành lấy giới trẻ làm trung tâm.

    Những người tham gia chính, không phải tất cả.

  • 地球(ちきゅう)は太陽(たいよう)を中心(ちゅうしん)に回(まわ)っている。

    Chikyū wa taiyō o chūshin ni mawatte iru.

    Trái Đất quay quanh Mặt Trời làm tâm.

    Tâm của chuyển động.

Lỗi thường gặp

  • Để bổ nghĩa cho danh từ dùng を中心とした, không phải を中心に: × 駅を中心に町, ○ 駅を中心とした町.
  • Nó chỉ phần lớn nhất hoặc mạnh nhất, không phải “tất cả”.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng