JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mẫu câu

って (tte)

~って — còn về ~ / gọi là ~ (thân mật)

Tóm lại · Một trợ từ văn nói thân mật dùng để nêu chủ đề: “còn về ~” hay “cái gọi là ~”. Nó thay thế は, という hoặc と言う trong hội thoại. Dùng để nói về một người hay vật, hoặc hỏi tên.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞 + って、~ đánh dấu chủ đề: 田中さんって、~ (= 田中さんは)
  • 何て(なんて)+ いう + 名詞 何ていう = 何という (nó gọi là gì)

Dấu chủ đề thân mật

Trong hội thoại, って hoạt động như は khi bạn nêu một điều rồi nhận xét về nó: 田中さんって、優しい人ですね. Nó thường mang cảm xúc của người nói, như ấn tượng hay ngạc nhiên.

Trích dẫn thân mật

って cũng là dạng văn nói của と trích dẫn. 何ていう名前 nghĩa là 何という名前 (tên gì). Vì quá thân mật, hãy tránh dùng trong văn viết và lời nói trang trọng, thay bằng は hoặc という.

Ví dụ

  • 田中(たなか)さんって、優(やさ)しい人(ひと)ですね。

    Tanaka-san tte, yasashii hito desu ne.

    Anh Tanaka là người tốt bụng nhỉ.

  • この魚(さかな)って、何(なん)ていう名前(なまえ)ですか。

    Kono sakana tte, nante iu namae desu ka.

    Con cá này tên là gì vậy?

  • あの店(みせ)って、いつも人(ひと)が多(おお)いね。

    Ano mise tte, itsumo hito ga ōi ne.

    Cửa hàng đó lúc nào cũng đông người nhỉ.

Lỗi thường gặp

  • Rất thân mật. Trong bài luận, email gửi người bề trên và lời nói trang trọng, dùng は hoặc という.
  • って còn có những cách dùng khác (tin nghe được, trích lời ai đó một cách thân mật), nên hãy đọc theo ngữ cảnh.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng