すぎる (sugiru)
~すぎる — “quá ~”
Mẫu câu
-
動詞ます形の語幹+すぎるthân động từ (bỏ ます) + すぎる (食べすぎる) -
い形容詞(語幹)/な形容詞(語幹)+すぎるtính từ bỏ い / な + すぎる (高すぎる, 静かすぎる)
Cách nối
Với động từ, bỏ ます: 食べます → 食べすぎる. Với tính từ い, bỏ い: 高い → 高すぎる. Với tính từ な, bỏ な: 静か → 静かすぎる. Bất quy tắc: いい → よすぎる, ない → なさすぎる.
Sắc thái
すぎる nghĩa là lượng hoặc mức độ nhiều hơn mức nên có, nên thường mang nghĩa tiêu cực: 高すぎます (đắt quá không mua nổi). Nó không đơn giản nghĩa là ‘rất’; để nói ‘rất’ hãy dùng とても.
Chia động từ
すぎる hoạt động như động từ: quá khứ 食べすぎた, lịch sự 食べすぎます, phủ định 食べすぎない. Trong câu 食べすぎました người nói cảm thấy mình đã ăn quá nhiều.
Ví dụ
-
昨日(きのう)食(た)べすぎました。
Kinō tabesugimashita.
Hôm qua tôi đã ăn quá nhiều.
食べます → 食べ + すぎました.
-
このかばんは高(たか)すぎます。
Kono kaban wa takasugimasu.
Cái túi này đắt quá.
高い bỏ い: 高 + すぎます.
-
今日(きょう)は暑(あつ)すぎます。
Kyō wa atsusugimasu.
Hôm nay nóng quá.
暑い bỏ い: 暑 + すぎます.
Lỗi thường gặp
- Đừng giữ lại ます hoặc い: nói 食べすぎる, 高すぎる, không nói 食べますすぎる, 高いすぎる.
- すぎる nghĩa là ‘quá mức’ (tiêu cực). Để nói ‘rất’ đơn thuần, dùng とても.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 方(かた) ~方(かた) — “cách ~”
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- ます 〜ます — thể lịch sự của động từ
- て Thể て — nối hành động & yêu cầu
- ない Thể ない — phủ định thông thường
- た Thể た — quá khứ thông thường
- い Tính từ い
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.