JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Động từ ghép & hậu tố

すぎる (sugiru)

~すぎる — “quá ~”

Tóm lại · すぎる được thêm vào thân động từ hoặc gốc tính từ để nói điều gì vượt quá mức thích hợp: ‘quá nhiều’, ‘quá ~’. Thường là lời phàn nàn hoặc cảnh báo, và chia như động từ (すぎます, すぎた).
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞ます形の語幹+すぎる thân động từ (bỏ ます) + すぎる (食べすぎる)
  • い形容詞(語幹)/な形容詞(語幹)+すぎる tính từ bỏ い / な + すぎる (高すぎる, 静かすぎる)

Cách nối

Với động từ, bỏ ます: 食べます → 食べすぎる. Với tính từ い, bỏ い: 高い → 高すぎる. Với tính từ な, bỏ な: 静か → 静かすぎる. Bất quy tắc: いい → よすぎる, ない → なさすぎる.

Sắc thái

すぎる nghĩa là lượng hoặc mức độ nhiều hơn mức nên có, nên thường mang nghĩa tiêu cực: 高すぎます (đắt quá không mua nổi). Nó không đơn giản nghĩa là ‘rất’; để nói ‘rất’ hãy dùng とても.

Chia động từ

すぎる hoạt động như động từ: quá khứ 食べすぎた, lịch sự 食べすぎます, phủ định 食べすぎない. Trong câu 食べすぎました người nói cảm thấy mình đã ăn quá nhiều.

Ví dụ

  • 昨日(きのう)食(た)べすぎました。

    Kinō tabesugimashita.

    Hôm qua tôi đã ăn quá nhiều.

    食べます → 食べ + すぎました.

  • このかばんは高(たか)すぎます。

    Kono kaban wa takasugimasu.

    Cái túi này đắt quá.

    高い bỏ い: 高 + すぎます.

  • 今日(きょう)は暑(あつ)すぎます。

    Kyō wa atsusugimasu.

    Hôm nay nóng quá.

    暑い bỏ い: 暑 + すぎます.

Lỗi thường gặp

  • Đừng giữ lại ます hoặc い: nói 食べすぎる, 高すぎる, không nói 食べますすぎる, 高いすぎる.
  • すぎる nghĩa là ‘quá mức’ (tiêu cực). Để nói ‘rất’ đơn thuần, dùng とても.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng