JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

わざと (wazato)

わざと — “cố ý / chủ ý”

Tóm lại · Một phó từ nghĩa là ai đó làm việc gì có chủ ý, biết trước kết quả. Nó đứng ngay trước động từ và thường ngụ ý người đó có lý do như trêu chọc hay trả thù. Ý ngược lại là うっかり (vô ý).
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • わざと+動詞(普通形・過去形など) cố ý làm ~
  • わざと+動詞ない形+ない/ようだ cố tình không làm ~ / có vẻ là cố ý

Ý nghĩa

わざと cho người nghe biết hành động không phải ngẫu nhiên. 彼はわざと負けた: anh ấy thua có chủ ý, chẳng hạn để nhường người khác thắng. Nó đặt trước động từ mà nó bổ nghĩa.

Mục đích điển hình

Câu thường có lý do với ために hoặc ようと: 笑わせようと、わざと変な顔をした. Bản thân hành động có thể tử tế, đùa vui hoặc ác ý, nên ngữ cảnh cho thấy thái độ.

So với わざわざ và 故意に

わざわざ là “chịu khó làm” và nói về công sức, không phải ý đồ ngầm. 故意に là phiên bản cứng, thiên về văn viết của わざと, thường dùng cho hành động xấu (故意に壊した). Dùng わざと trong hội thoại hằng ngày.

Ví dụ

  • 彼(かれ)はわざと負(ま)けたようだ。

    Kare wa wazato maketa you da.

    Có vẻ anh ấy thua là cố ý.

  • 弟(おとうと)を笑(わら)わせようと、わざと変(へん)な顔(かお)をした。

    Otouto o warawaseyou to, wazato hen na kao o shita.

    Tôi làm mặt hề cố ý để chọc em trai cười.

  • 相手(あいて)を怒(おこ)らせるために、わざとひどいことを言(い)った。

    Aite o okoraseru tame ni, wazato hidoi koto o itta.

    Anh ta cố ý nói điều tàn nhẫn để làm đối phương tức giận.

Lỗi thường gặp

  • Đừng nhầm わざと (có ý đồ ngầm) với わざわざ (chịu khó). Chúng trông giống nhau nhưng nghĩa khác.
  • わざと không dùng cho một kế hoạch mà người nói tự hào thông báo; nó nghe như đang thú nhận điều gì.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng