ずに (zuni)
~ずに — “mà không ~”
Mẫu câu
-
動詞ない形の「ない」→「ず」+に食べない → 食べずに, 持たない → 持たずに -
する → せずに相談する → 相談せずに (không phải しずに)
Cách tạo dạng
Thay ない bằng ず: 食べない → 食べずに, 持たない → 持たずに. Ngoại lệ duy nhất là する → せずに (không phải しずに). Cũng có trong các cách nói như 知らずに.
Ý nghĩa
A ずに B nghĩa là B được làm trong tình huống A không được làm. 傘を持たずに出かけて: đã ra ngoài mà không mang ô. Nó cho biết cách thức hoặc điều kiện của B.
So với ~ないで
Nghĩa gần như giống nhau. ~ずに nghe cẩn trọng hơn và phổ biến trong văn viết, còn ~ないで thân mật hơn. Lưu ý: khác với ~ないで, nó không tạo được lời yêu cầu lịch sự ~ないでください.
Ví dụ
-
朝(あさ)ご飯(はん)を食(た)べずに来(き)ました。
Asagohan o tabezu ni kimashita.
Tôi đến mà chưa ăn sáng.
-
傘(かさ)を持(も)たずに出(で)かけて、ずぶ濡(ぬ)れになった。
Kasa o motazu ni dekakete, zubunure ni natta.
Tôi ra ngoài mà không mang ô nên ướt như chuột lột.
-
だれにも相談(そうだん)せずに、一人(ひとり)で決(き)めてしまった。
Dare ni mo soudan sezu ni, hitori de kimete shimatta.
Tôi đã tự quyết định một mình mà không bàn bạc với ai.
する trở thành せず, không phải しず.
Lỗi thường gặp
- する là ngoại lệ: 相談せずに, không phải 相談しずに.
- Với lời yêu cầu (“xin đừng ~”), dùng ~ないでください, không phải ~ずにください.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- ばいい ~ばいい — chỉ cần ~ là được, cứ ~ là ổn
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
- ば~のに ~ば~のに — giá mà ~ thì đã ~ (hối tiếc)
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- べきだ ~べきだ — nên ~, phải ~
- べきではない ~べきではない — không nên ~
- 別(べつ)に~ない 別に~ない — không đặc biệt ~
- ぶりに ~ぶりに — lần đầu tiên sau ~ (một khoảng thời gian)
- 中(ちゅう) ~中 (ちゅう/じゅう) — trong lúc ~, trong vòng ~
- だけ だけ — chỉ, vừa; nhiều như ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.