JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

にかわって / にかわり (ni kawatte / ni kawari)

~にかわって/~にかわり — thay mặt / thay cho ~

Tóm lại · Nghĩa là ai đó đảm nhận vị trí của người hoặc vật khác: “thay mặt, thay cho”. Đi sau danh từ, thường là người. にかわり là dạng trang trọng hơn, dùng trong văn viết.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞+にかわって+動詞 danh từ + にかわって + động từ (社長にかわって挨拶する)
  • 名詞+にかわり/にかわる+名詞 dạng trang trọng / bổ nghĩa danh từ

Ý nghĩa và cách dùng

Dùng khi người khác thực hiện vai trò mà lẽ ra một người khác phải làm. Phổ biến cho lời chào, giải thích, tham dự hoặc cảm ơn, như 社長にかわって. Viết bằng chữ Hán là に代わって.

So với các dạng tương tự

Gần như giống の代わりに nhưng nghe trang trọng hơn, và cũng có thể mang sắc thái đại diện cho người đó. にかわる cũng có thể nghĩa là thay thế một vật bằng vật khác, như 古いものにかわる新しい技術.

Ví dụ

  • 社長(しゃちょう)にかわって、私(わたし)が挨拶(あいさつ)します。

    Shachō ni kawatte, watashi ga aisatsu shimasu.

    Tôi xin thay mặt giám đốc phát biểu lời chào.

    Đảm nhận vai trò của giám đốc thay ông ấy.

  • 入院(にゅういん)した父(ちち)にかわって、母(はは)が店(みせ)を開(あ)けた。

    Nyūin shita chichi ni kawatte, haha ga mise o aketa.

    Thay cho người cha đang nằm viện, mẹ tôi đã mở cửa hàng.

    Một mệnh đề có thể bổ nghĩa cho danh từ 父.

  • 担当(たんとう)の人(ひと)にかわり、私(わたし)が説明(せつめい)いたします。

    Tantō no hito ni kawari, watashi ga setsumei itashimasu.

    Tôi xin thay mặt người phụ trách để giải thích.

    にかわり là dạng trang trọng, đi với いたします lịch sự.

Lỗi thường gặp

  • Danh từ đứng trước là người được thay thế, không phải người thay: 社長にかわって私が (đúng).
  • Không có nghĩa là “trao đổi”. Nó nghĩa là đảm nhận vai trò của ai đó.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng