JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

に慣(な)れる (ni nareru)

~に慣れる — quen với ~

Tóm lại · Nghĩa là qua kinh nghiệm lặp đi lặp lại, điều gì đó không còn lạ hay khó nữa: “quen với ~”. Đi sau danh từ hoặc thể từ điển của động từ cộng の/こと. Đối tượng được đánh dấu bằng に.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞+に慣れる danh từ + に慣れる (新しい仕事に慣れる)
  • 動詞辞書形+の+に慣れる thể từ điển của động từ + のに慣れる (早く起きるのに慣れる)

Cách dùng

Dùng khi dần dần cảm thấy thoải mái với môi trường, công việc hoặc món ăn mới. Vì thể hiện sự thay đổi, các dạng như 〜に慣れてきた và 〜に慣れた rất phổ biến. Nếu chưa quen, nói 慣れていない hoặc 慣れない.

So với các dạng tương tự

習慣になる nghĩa là điều gì đó trở thành thói quen hằng ngày tự nhiên, còn 慣れる nghĩa là kinh nghiệm đã xóa đi sự ngần ngại. Danh từ là 慣れ. 〜に慣れている mô tả trạng thái đã quen, hơi khác với sự thay đổi mà 慣れた diễn tả.

Ví dụ

  • やっと新(あたら)しい仕事(しごと)に慣(な)れました。

    Yatto atarashii shigoto ni naremashita.

    Cuối cùng tôi cũng đã quen với công việc mới.

    Danh từ + に慣れる.

  • この町(まち)の暮(く)らしに、だんだん慣(な)れてきた。

    Kono machi no kurashi ni, dandan naretekita.

    Tôi đã dần quen với cuộc sống ở thị trấn này.

    〜てきた cho thấy sự thay đổi dần dần cho đến hiện tại.

  • 毎朝(まいあさ)早(はや)く起(お)きるのに、まだ慣(な)れない。

    Maiasa hayaku okiru no ni, mada narenai.

    Tôi vẫn chưa quen với việc dậy sớm mỗi sáng.

    Ở đây のに = のに慣れない (động từ cộng の). Không phải のに nghĩa “mặc dù”.

Lỗi thường gặp

  • Trợ từ là に, không phải を: 新しい仕事に慣れる.
  • Sau động từ cần の: 早く起きるのに慣れる. Đừng nói 起きるに慣れる.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng