を通(つう)じて / を通(とお)して (o tsuujite / o tooshite)
~を通じて/~を通して — thông qua ~ / suốt ~
Mẫu câu
-
名詞(人・媒体)+を通じて/を通してthông qua một người hoặc phương tiện (友だちを通して) -
名詞(期間・範囲)+を通じて/を通してsuốt một khoảng thời gian (一年を通じて)
Phương tiện hoặc người trung gian
Như trong 彼を通じて社長と知り合った hay 友だちを通して仕事を紹介してもらった, có một người hoặc vật đứng ở giữa và bạn làm hay nhận được điều gì đó qua đó. Điểm mấu chốt là không trực tiếp; có ai đó hoặc cái gì đó ở giữa. Cũng dùng được với báo chí, internet và kinh nghiệm.
Suốt một thời gian hoặc phạm vi
Như trong 一年を通じて暖かい, một trạng thái kéo dài trong cả một khoảng thời gian (một năm, bốn mùa, cả đời). Vế sau là trạng thái hay thói quen liên tục, không phải một sự kiện xảy ra một lần. Cả 通じて và 通して đều được, nhưng với khoảng thời gian thì 通じて phổ biến hơn.
Ví dụ
-
彼(かれ)を通(つう)じて、社長(しゃちょう)と知(し)り合(あ)った。
Kare o tsūjite, shachō to shiriatta.
Tôi quen được giám đốc thông qua anh ấy.
Anh ấy là người làm cầu nối.
-
一年(いちねん)を通(つう)じて、この島(しま)は暖(あたた)かい。
Ichinen o tsūjite, kono shima wa atatakai.
Hòn đảo này ấm áp quanh năm.
Suốt cả khoảng thời gian.
-
友(とも)だちを通(とお)して、その仕事(しごと)を紹介(しょうかい)してもらった。
Tomodachi o tōshite, sono shigoto o shōkai shite moratta.
Tôi được giới thiệu công việc đó thông qua một người bạn.
Ở đây 通して có nghĩa giống 通じて.
Lỗi thường gặp
- Nghĩa phương tiện hàm ý có ai đó hoặc cái gì đó ở giữa. Đừng dùng cho tiếp xúc trực tiếp.
- Ở nghĩa khoảng thời gian, đừng đặt sau nó một sự kiện chỉ xảy ra một lần: × 一年を通じて、旅行した.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.