JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Lý do & nguyên nhân

のに (noni)

~のに — “để ~” (mục đích)

Tóm lại · Gắn vào thể từ điển của động từ, nó nêu mục đích hoặc công dụng: “dùng để ~ / hữu ích để ~ / cần thiết để ~ / mất ~ để làm”.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞辞書形+のに Thể từ điển + のに (開けるのに)

Dạng và ý nghĩa

Động từ thể từ điển + のに nghĩa đại khái là “để ~”. Có thể coi nó là の danh từ hóa cộng với trợ từ に.

Theo sau là gì

Theo sau là các từ về công dụng, sự hữu ích, nhu cầu, hoặc thời gian và chi phí: 使う, 役立つ, 便利だ, 必要だ, かかる, いい. Khác với ために, nó không tự nhiên khi nêu mục đích của hành động có chủ ý như 買う hay 行く.

Ví dụ

  • この道具(どうぐ)は缶(かん)を開(あ)けるのに使(つか)います。

    Kono dōgu wa kan o akeru noni tsukaimasu.

    Dụng cụ này được dùng để mở đồ hộp.

  • この本(ほん)は日本語(にほんご)を勉強(べんきょう)するのに役立(やくだ)つ。

    Kono hon wa Nihongo o benkyō suru noni yakudatsu.

    Cuốn sách này hữu ích cho việc học tiếng Nhật.

  • 駅(えき)まで行(い)くのに三十分(さんじゅっぷん)かかる。

    Eki made iku noni sanjuppun kakaru.

    Để đi đến ga mất ba mươi phút.

Lỗi thường gặp

  • Mẫu này khác với のに đối lập (“mặc dù”); hãy phân biệt qua ngữ cảnh.
  • Khác với ために, nó thường không dẫn vào các động từ như 行く hay 買う (× 勉強するのに日本へ行く).

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng