のに (noni)
~のに — “để ~” (mục đích)
Mẫu câu
-
動詞辞書形+のにThể từ điển + のに (開けるのに)
Dạng và ý nghĩa
Động từ thể từ điển + のに nghĩa đại khái là “để ~”. Có thể coi nó là の danh từ hóa cộng với trợ từ に.
Theo sau là gì
Theo sau là các từ về công dụng, sự hữu ích, nhu cầu, hoặc thời gian và chi phí: 使う, 役立つ, 便利だ, 必要だ, かかる, いい. Khác với ために, nó không tự nhiên khi nêu mục đích của hành động có chủ ý như 買う hay 行く.
Ví dụ
-
この道具(どうぐ)は缶(かん)を開(あ)けるのに使(つか)います。
Kono dōgu wa kan o akeru noni tsukaimasu.
Dụng cụ này được dùng để mở đồ hộp.
-
この本(ほん)は日本語(にほんご)を勉強(べんきょう)するのに役立(やくだ)つ。
Kono hon wa Nihongo o benkyō suru noni yakudatsu.
Cuốn sách này hữu ích cho việc học tiếng Nhật.
-
駅(えき)まで行(い)くのに三十分(さんじゅっぷん)かかる。
Eki made iku noni sanjuppun kakaru.
Để đi đến ga mất ba mươi phút.
Lỗi thường gặp
- Mẫu này khác với のに đối lập (“mặc dù”); hãy phân biệt qua ngữ cảnh.
- Khác với ために, nó thường không dẫn vào các động từ như 行く hay 買う (× 勉強するのに日本へ行く).
Thêm các điểm ngữ pháp
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
- でございます ~でございます — “là” rất lịch sự
- でも 名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?”
- ではないか ~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?”
- が必要(がひつよう) ~が必要だ — “~ là cần thiết / cần”
- がする ~がする — cảm nhận mùi, âm thanh, vị hoặc cảm giác
- がり ~がり — người dễ cảm thấy ~
- がる / がっている ~がる / ~がっている — tỏ ra cảm xúc (ngôi thứ ba)
- ございます ございます — “có / là” lịch sự
- 始(はじ)める ~始める — bắt đầu làm ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.