お / ご (o / go)
お~ / ご~ — tiền tố lịch sự trước danh từ
Mẫu câu
-
お+和語の名詞お + danh từ thuần Nhật (お名前, お茶, お元気) -
ご+漢語の名詞ご + danh từ Hán-Nhật (ご家族, ご連絡)
Hai tiền tố
お thường dùng với từ đọc theo cách thuần Nhật (名前, 茶, 元気 thành お名前, お茶, お元気). ご thường dùng với từ đọc theo âm Hán (家族, 連絡 thành ご家族, ご連絡).
Của ai?
Khi tôn trọng người khác, tiền tố gắn vào đồ vật hoặc hành động của họ: お名前 (tên của bạn), ご家族 (gia đình bạn). Không bao giờ gắn vào của mình: nói 私の名前, không nói お名前.
Từ cố định
Một số từ hầu như luôn có お dù không có ý tôn kính: お茶, お金, お水, お風呂, お弁当, ご飯. Cũng có ngoại lệ (vd. お電話 và ご飯), nên hãy học chúng như từ cố định.
Ví dụ
-
お名前(なまえ)を教(おし)えてください。
Onamae o oshiete kudasai.
Xin hãy cho tôi biết tên của bạn.
お thể hiện sự tôn trọng với tên của người kia.
-
お茶(ちゃ)をどうぞ。
Ocha o dōzo.
Mời bạn dùng trà.
お茶 là từ lịch sự cố định.
-
ご家族(かぞく)はお元気(げんき)ですか。
Gokazoku wa ogenki desu ka.
Gia đình bạn có khỏe không?
ご + 家族 (Hán-Nhật), お + 元気 (cũng dùng お).
Lỗi thường gặp
- Đừng thêm お/ご vào đồ vật hay gia đình của mình. Nói 私の家族, không nói ご家族, khi nói về gia đình mình.
- Không phải danh từ nào cũng có tiền tố (vd. 電車, 車). Hãy học những từ thường dùng với お/ご.
Thêm các điểm ngữ pháp
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- ます 〜ます — thể lịch sự của động từ
- て Thể て — nối hành động & yêu cầu
- ない Thể ない — phủ định thông thường
- た Thể た — quá khứ thông thường
- い Tính từ い
- な Tính từ な
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.