JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Ngôn ngữ lịch sự & kính ngữ

お / ご (o / go)

お~ / ご~ — tiền tố lịch sự trước danh từ

Tóm lại · お và ご là tiền tố lịch sự đặt trước danh từ để thể hiện sự tôn trọng với người nghe hoặc làm lời nói trang nhã hơn. Từ thuần Nhật (和語) thường đi với お, còn từ Hán-Nhật (漢語) thường đi với ご.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • お+和語の名詞 お + danh từ thuần Nhật (お名前, お茶, お元気)
  • ご+漢語の名詞 ご + danh từ Hán-Nhật (ご家族, ご連絡)

Hai tiền tố

お thường dùng với từ đọc theo cách thuần Nhật (名前, 茶, 元気 thành お名前, お茶, お元気). ご thường dùng với từ đọc theo âm Hán (家族, 連絡 thành ご家族, ご連絡).

Của ai?

Khi tôn trọng người khác, tiền tố gắn vào đồ vật hoặc hành động của họ: お名前 (tên của bạn), ご家族 (gia đình bạn). Không bao giờ gắn vào của mình: nói 私の名前, không nói お名前.

Từ cố định

Một số từ hầu như luôn có お dù không có ý tôn kính: お茶, お金, お水, お風呂, お弁当, ご飯. Cũng có ngoại lệ (vd. お電話 và ご飯), nên hãy học chúng như từ cố định.

Ví dụ

  • お名前(なまえ)を教(おし)えてください。

    Onamae o oshiete kudasai.

    Xin hãy cho tôi biết tên của bạn.

    お thể hiện sự tôn trọng với tên của người kia.

  • お茶(ちゃ)をどうぞ。

    Ocha o dōzo.

    Mời bạn dùng trà.

    お茶 là từ lịch sự cố định.

  • ご家族(かぞく)はお元気(げんき)ですか。

    Gokazoku wa ogenki desu ka.

    Gia đình bạn có khỏe không?

    ご + 家族 (Hán-Nhật), お + 元気 (cũng dùng お).

Lỗi thường gặp

  • Đừng thêm お/ご vào đồ vật hay gia đình của mình. Nói 私の家族, không nói ご家族, khi nói về gia đình mình.
  • Không phải danh từ nào cũng có tiền tố (vd. 電車, 車). Hãy học những từ thường dùng với お/ご.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng