JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

てしょうがない・てしかたがない (te shou ga nai/te shikata ga nai)

~てしょうがない/~てしかたがない — “không kìm được ~ / ~ không chịu nổi”

Tóm lại · Thể て + しょうがない / しかたがない cho thấy cảm xúc hay cảm giác cơ thể mạnh đến mức người nói không kiềm chế được: “tôi muốn ~ chết đi được, ~ không chịu nổi”. Đi với các từ chỉ cảm xúc và cảm giác như たい, 痛い, 気になる.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞たい形(〜たくて)/い形容詞くて + しょうがない ~たくて / tính từ い くて + しょうがない (会いたくてしょうがない, 痛くてしょうがない)
  • 動詞て形/な形容詞で + しかたがない thể て / tính từ な で + しかたがない (気になってしかたがない)

Ý nghĩa và cách nối

しょうがない và しかたがない nghĩa là “không còn cách nào”, và với thể て chúng mô tả một cảm xúc không thể kiềm chế. Gắn vào thể て của từ chỉ cảm xúc hoặc cảm giác: 会いたくて, 痛くて, 気になって.

Những gì có thể đứng trước

Hợp với từ chỉ cảm xúc hoặc cơ thể: 会いたい, 欲しい, 眠い, 痛い, 心配だ, 気になる. Nói về cảm xúc của chính người nói. Với ngôi thứ ba, hãy thêm ~ようだ hoặc ~らしい.

Các cách nói tương tự

~てたまらない và ~てならない có nghĩa gần như giống nhau. しょうがない là thân mật nhất, còn しかたがない trang trọng hơn một chút.

Ví dụ

  • 国(くに)の家族(かぞく)に会(あ)いたくてしょうがない。

    Kuni no kazoku ni aitakute shō ga nai.

    Tôi nhớ gia đình ở quê nhà vô cùng.

  • 昨日(きのう)から歯(は)が痛(いた)くてしょうがない。

    Kinō kara ha ga itakute shō ga nai.

    Từ hôm qua đến giờ tôi đau răng không chịu nổi.

  • 試験(しけん)の結果(けっか)が気(き)になってしかたがない。

    Shiken no kekka ga ki ni natte shikata ga nai.

    Tôi cứ lo lắng mãi về kết quả kỳ thi.

Lỗi thường gặp

  • Chỉ dùng với cảm xúc và cảm giác. Các từ chỉ hành động như 食べる hay 走る không hợp.
  • Với cảm xúc của người khác, đừng dùng trực tiếp. Hãy nói 会いたがっている hoặc thêm らしい.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng