JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

ている場合(ばあい)じゃない (teiru baai janai)

~ている場合じゃない — “không phải lúc để ~”

Tóm lại · Động từ thể ている + 場合じゃない nghĩa là “đây không phải tình huống để bạn có thể ung dung ~”. Cảnh báo bản thân hoặc người khác rằng tình hình khẩn cấp và nên làm việc khác. Là cách nói mạnh, thẳng.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞ている + 場合じゃない thể ている + 場合じゃない (笑っている場合じゃない)
  • 動詞ている + 場合ではない …場合ではない: dạng chuẩn, trang trọng hơn

Ý nghĩa và cách nối

場合 nghĩa là “tình huống, dịp”. ~ている場合じゃない nói rằng tình huống này không phải để làm hành động đang diễn ra. Dùng thể ている của động từ: 笑っている, のんびりしている, 迷っている.

Khi nào dùng

Bật ra khi người nói cảm thấy gấp gáp hay nguy hiểm: hạn chót gần kề, có chuyện không ổn. Thường nói với chính mình hoặc người thân để bảo “dừng lại và hành động đi”.

Mức độ trang trọng

じゃない mang tính hội thoại; ではない là dạng viết chuẩn. Vì thẳng thừng, nó không hợp để phê bình cấp trên.

Ví dụ

  • 笑(わら)っている場合(ばあい)じゃない。

    Waratte iru baai janai.

    Đây không phải lúc để cười.

  • 締(し)め切(き)りが近(ちか)い。のんびりしている場合(ばあい)じゃない。

    Shimekiri ga chikai. Nonbiri shite iru baai janai.

    Hạn chót sắp đến. Không phải lúc để thong thả.

  • こんな所(ところ)で迷(まよ)っている場合(ばあい)じゃない、早(はや)く行(い)こう。

    Konna tokoro de mayotte iru baai janai, hayaku ikō.

    Đây không phải lúc để chần chừ ở chỗ như thế này, mau đi thôi.

Lỗi thường gặp

  • Dùng dạng ている. Dạng từ điển (笑う場合じゃない) làm đổi nghĩa.
  • Nó thẳng thừng. Tránh dùng với cấp trên.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng