といっても (to ittemo)
といっても — “tuy nói là ~ / nhưng mà”
Mẫu câu
-
普通形 + といっても、〜dạng thường + といっても (できるといっても) -
名詞 + といっても、〜danh từ + といっても (旅行といっても)
Ý nghĩa và cách nối
Mệnh đề đầu là điều người ta có thể hiểu từ cái từ đó, còn mệnh đề sau cho biết tình hình thực. 料理ができるといっても、卵焼きぐらいです. Với danh từ hoặc tính từ đuôi な, bỏ だ: 旅行といっても.
Điều đi theo sau
Vế sau thường cho thấy lượng nhỏ hay mức độ hạn chế: ぐらい, だけ, ほど, ほんの少し. Nó hạ thấp kỳ vọng của người nghe.
Khác với が / けれど
が hay けれど thường chỉ đối lập hai sự thật. といっても đặc biệt chọn ra từ vừa nói và giới hạn nghĩa của nó. Cũng dùng khi khiêm tốn.
Ví dụ
-
料理(りょうり)ができるといっても、卵焼(たまごや)きぐらいです。
Ryōri ga dekiru to itte mo, tamagoyaki gurai desu.
Tôi nói là biết nấu ăn, nhưng cũng chỉ làm được trứng cuộn thôi.
-
庭(にわ)があるといっても、猫(ねこ)の額(ひたい)ほどの広(ひろ)さだ。
Niwa ga aru to itte mo, neko no hitai hodo no hirosa da.
Nhà tôi có vườn, nhưng nhỏ xíu, chỉ bằng cái trán mèo.
-
旅行(りょこう)といっても、隣(となり)の町(まち)に一泊(いっぱく)しただけだ。
Ryokō to itte mo, tonari no machi ni ippaku shita dake da.
Gọi là chuyến du lịch thôi, chứ tôi chỉ ngủ lại một đêm ở thị trấn bên cạnh.
Lỗi thường gặp
- Vế sau nên giới hạn hoặc giảm bớt vế đầu. Một câu làm mạnh thêm, như 料理ができるといっても、とても上手です, thì không tự nhiên.
- Đừng để だ trước と với danh từ: 旅行だといっても kém tự nhiên hơn 旅行といっても.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.