と共(とも)に (to tomo ni)
と共に — “cùng với ~ / đồng thời với ~”
Mẫu câu
-
名詞(人) + と共に + 動詞người + と共に: cùng với (家族と共に) -
名詞(変化) / 動詞辞書形 + と共にdanh từ chỉ thay đổi / thể từ điển + と共に: cùng với, khi (発展と共に, 年を取ると共に)
Cùng với ai đó
Sau người, と共に có nghĩa giống と一緒に nhưng trang trọng hơn. 家族と共に、新しい町で暮らし始めた. Có thể diễn tả hành động hoặc trải nghiệm chung.
Cùng với một sự thay đổi
Sau danh từ chỉ sự thay đổi hoặc động từ thể từ điển, nó cho biết hai thay đổi diễn ra song song: 経済の発展と共に、生活が便利になった. Vế đầu là xu hướng, vế sau thay đổi theo nó.
Lưu ý
Vế sau cũng có thể nêu một sự việc xảy ra đồng thời: 卒業と共に、新しい生活が始まった. So với ~につれて, と共に có sắc thái “cùng lúc” mạnh hơn.
Ví dụ
-
経済(けいざい)の発展(はってん)と共(とも)に、生活(せいかつ)が便利(べんり)になった。
Keizai no hatten to tomo ni, seikatsu ga benri ni natta.
Cùng với sự phát triển của kinh tế, cuộc sống trở nên tiện lợi hơn.
-
年(とし)を取(と)ると共(とも)に、記憶力(きおくりょく)が落(お)ちてきた。
Toshi o toru to tomo ni, kioku-ryoku ga ochite kita.
Càng lớn tuổi, trí nhớ của tôi càng kém đi.
-
家族(かぞく)と共(とも)に、新(あたら)しい町(まち)で暮(く)らし始(はじ)めた。
Kazoku to tomo ni, atarashii machi de kurashi hajimeta.
Tôi bắt đầu sống ở một thị trấn mới cùng với gia đình.
Lỗi thường gặp
- Với nghĩa “cùng với một thay đổi”, phần đứng trước phải chỉ một sự thay đổi hoặc sự việc, không phải danh từ thông thường.
- Đây là cách nói trang trọng. Trong hội thoại thân mật, hãy dùng と一緒に.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.