JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

つまり (tsumari)

つまり — “nói cách khác / tức là”

Tóm lại · つまり là liên từ diễn đạt lại câu trước bằng lời đơn giản hơn hoặc rút ra kết luận: “nói cách khác, tức là.” Nó nối một lời giải thích hoặc một phần tóm tắt. Dùng trong hội thoại và văn viết.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞A、つまり名詞B A, つまり B: A, tức là B (diễn đạt lại một danh từ)
  • 文。つまり、〜(のだ)。 Câu. つまり、... = nói cách khác, ... (một kết luận)

Diễn đạt lại

Đặt つまり sau một điều rồi đưa ra cách nói tương đương: 彼は父の兄、つまり私の伯父です. Hai cách nói cùng chỉ một đối tượng, một cách rõ ràng và một cách khác.

Rút ra kết luận

Ở đầu câu, つまり nêu ý chính của phần giải thích trước đó. 彼は何も答えなかった。つまり、賛成ではないのだ. Thường theo sau là ~のだ hoặc ~ということだ.

Khác với すなわち

すなわち là phép đồng nhất chặt chẽ và khá trang trọng. つまり phổ biến trong hội thoại hàng ngày và cũng dùng cho kết luận hoặc cách hiểu của người nói.

Ví dụ

  • 彼(かれ)は父(ちち)の兄(あに)、つまり私(わたし)の伯父(おじ)です。

    Kare wa chichi no ani, tsumari watashi no oji desu.

    Ông ấy là anh trai của bố tôi, tức là bác của tôi.

  • 締(し)め切(き)りは明後日(あさって)、つまり水曜日(すいようび)です。

    Shimekiri wa asatte, tsumari suiyōbi desu.

    Hạn chót là ngày kia, tức là thứ Tư.

  • 彼(かれ)は何(なに)も答(こた)えなかった。つまり、賛成(さんせい)ではないのだ。

    Kare wa nani mo kotaenakatta. Tsumari, sansei de wa nai no da.

    Anh ấy không trả lời gì cả. Nói cách khác, anh ấy không đồng ý.

    Kết luận rút ra từ tình huống.

Lỗi thường gặp

  • Cách diễn đạt sau つまり phải nói cùng một điều với phần trước. Đừng dùng để thêm một ý mới không liên quan; hãy dùng それに.
  • Không dùng để đối lập. Hãy dùng しかし hoặc でも cho việc đó.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng