ようとしない (you to shinai)
~ようとしない — “thậm chí không chịu thử ~”
Mẫu câu
-
動詞意志形+としないkhông hề cố gắng làm ~ -
動詞意志形+としなかったđã không cố gắng làm ~ (quá khứ)
Cách tạo thể ý chí
Nhóm 1: 聞く → 聞こう, 話す → 話そう. Nhóm 2: 食べる → 食べよう, 変える → 変えよう. Bất quy tắc: する → しよう, 来る → 来よう. Sau đó thêm としない.
Ý nghĩa và sắc thái
Người đó từ chối ngay cả bước đầu tiên. 彼は話を聞こうとしない không có nghĩa là anh ấy không nghe được; anh ấy không sẵn lòng thử. Người nói thường cảm thấy khó xử hoặc bực mình.
Không giống ~ようとする
~ようとする nghĩa là “cố gắng / sắp sửa”. ~ようとしない là dạng phủ định của nó, nhưng mạnh hơn ない đơn thuần: 食べない (không ăn) so với 食べようとしない (thậm chí không chịu thử ăn).
Ví dụ
-
彼(かれ)は私(わたし)の話(はなし)を聞(き)こうとしない。
Kare wa watashi no hanashi o kikou to shinai.
Anh ấy không chịu thử lắng nghe tôi.
-
何度(なんど)注意(ちゅうい)しても、彼(かれ)は習慣(しゅうかん)を変(か)えようとしない。
Nando chuui shite mo, kare wa shuukan o kaeyou to shinai.
Dù tôi nhắc bao nhiêu lần, anh ấy vẫn không chịu thử thay đổi thói quen.
-
子(こ)どもが野菜(やさい)を食(た)べようとしなくて困(こま)っている。
Kodomo ga yasai o tabeyou to shinakute komatte iru.
Tôi đang đau đầu vì con không chịu thử ăn rau.
Lỗi thường gặp
- Dùng thể ý chí (聞こう), không dùng thể từ điển (×聞くとしない).
- Thường nói về người khác. Với chính mình, ~ようとしなかった nghe như lời thú nhận hoặc hối tiếc.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.