ないことはない (nai koto wa nai)
~ないことはない — không phải là không thể ~
Mẫu câu
-
Vない形・Aくない・Nではない+ことはないThể ない + ことはない
Ý nghĩa
食べられないことはない nghĩa là “tôi ăn được, nhưng không hào hứng”. Nó không phủ định hoàn toàn và thường dẫn vào mệnh đề “nhưng”.
Các dạng liên quan
Giống ~ないこともない và ~ないでもない. Yếu hơn so với nói thẳng できる, có sắc thái miễn cưỡng. Nó giống ~ことはない (không cần phải), nên hãy phân biệt bằng việc có ない đứng trước hay không.
Ví dụ
-
食(た)べられないことはないが、あまり好(す)きじゃない。
Taberarenai koto wa nai ga, amari suki ja nai.
Không phải là tôi không ăn được, nhưng tôi không thích lắm.
-
頼(たの)まれれば、手伝(てつだ)わないことはない。
Tanomarereba, tetsudawanai koto wa nai.
Nếu được nhờ thì cũng không phải là tôi không giúp.
-
歩(ある)いて行(い)けないことはないが、少(すこ)し遠(とお)すぎる。
Aruite ikenai koto wa nai ga, sukoshi tōsugiru.
Không phải là không thể đi bộ đến đó, nhưng hơi xa quá.
Lỗi thường gặp
- Đừng nhầm với ~ことはない (không cần phải). Có ない đứng trước thì là phủ định kép.
- Đừng dùng để khẳng định mạnh; đây là cách nói dè dặt.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.