ても始(はじ)まらない (temo hajimaranai)
~ても始まらない — “vô ích nếu ~”
Mẫu câu
-
動詞て形 + も + 始まらないthể て + も + 始まらない (後悔しても始まらない)
Ý nghĩa và cách nối
始まる nghĩa là “bắt đầu”, nên ý nghĩa đen là “dù bạn làm ~ thì cũng chẳng có gì bắt đầu”. Thể て + も là “cho dù” thông thường. 今さら後悔しても始まらない.
Khi nào dùng
Thường dùng để an ủi hay thúc đẩy ai đó: 過ぎたことを悔やんでも始まらない. Các từ như 今さら (đến giờ này) và 過ぎたこと (chuyện đã qua) đi cùng rất tự nhiên.
Bước tiếp theo
Câu thứ hai thường gợi ý hành động: ここで待っていても始まらないから、自分から動こう. Gần với ~てもしょうがない nhưng nghe văn chương và khích lệ hơn một chút.
Ví dụ
-
今(いま)さら後悔(こうかい)しても始(はじ)まらない。
Imasara kōkai shite mo hajimaranai.
Giờ có hối hận cũng vô ích.
-
過(す)ぎたことを悔(く)やんでも始(はじ)まらない。
Sugita koto o kuyande mo hajimaranai.
Hối tiếc chuyện đã qua cũng chẳng ích gì.
-
ここで待(ま)っていても始(はじ)まらないから、自分(じぶん)から動(うご)こう。
Koko de matte ite mo hajimaranai kara, jibun kara ugokō.
Cứ chờ ở đây cũng vô ích, nên chúng ta hãy tự hành động thôi.
Lỗi thường gặp
- 始まらない là phần kết cố định. Đừng đổi sang khẳng định: ~ても始まる không dùng theo nghĩa này.
- Đây là phán đoán về sự vô ích, nên không hợp với những việc thực sự có tác dụng.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.