にしたがって (ni shitagatte)
~にしたがって — khi ~ thay đổi / theo ~
Mẫu câu
-
動詞辞書形+にしたがってkhi thay đổi thứ nhất tiến triển, thứ hai cũng thay đổi (年を取るにしたがって) -
名詞+にしたがってlàm theo chỉ thị, quy tắc hay mệnh lệnh (指示にしたがって)
Cách dùng “thay đổi”
Trong “A にしたがって B”, khi A tiến triển thì B thay đổi từng chút một. Cả A và B đều diễn tả sự thay đổi. Hợp với các phó từ như だんだん và どんどん.
Cách dùng “làm theo”
Sau các danh từ như chỉ thị, quy tắc, hướng dẫn, nó nghĩa là làm theo những gì đó nói, như 係の人の指示にしたがって. Cách dùng thay đổi gần với につれて, còn cách dùng làm theo gần với に沿って hoặc 通りに. Ở cách dùng thay đổi, đừng đặt ý chí hay mệnh lệnh ở vế sau.
Ví dụ
-
年(とし)を取(と)るにしたがって、体(からだ)が弱(よわ)くなる。
Toshi o toru ni shitagatte, karada ga yowaku naru.
Càng lớn tuổi, cơ thể càng yếu đi.
Thể từ điển của động từ + にしたがって: cách dùng thay đổi.
-
川(かわ)は下流(かりゅう)に行(い)くにしたがって、だんだん広(ひろ)くなる。
Kawa wa karyū ni iku ni shitagatte, dandan hirokunaru.
Con sông càng đi xuống hạ lưu thì càng rộng ra.
Sự thay đổi theo không gian, không chỉ thời gian.
-
係(かかり)の人(ひと)の指示(しじ)にしたがって、外(そと)へ出(で)た。
Kakari no hito no shiji ni shitagatte, soto e deta.
Làm theo chỉ dẫn của nhân viên, chúng tôi đã đi ra ngoài.
Danh từ + にしたがって: cách dùng làm theo.
Lỗi thường gặp
- Ở cách dùng thay đổi, động từ đứng trước là thể từ điển (không phải thể た).
- Không theo sau bằng ý chí hay mệnh lệnh như 〜よう hay 〜てください. Hãy mô tả sự thay đổi.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.