ずにはいられない (zuni wa irarenai)
~ずにはいられない — “không thể không ~”
Mẫu câu
-
動詞ない形の「ない」→「ず」+にはいられない泣かずにはいられない (không thể không khóc) -
動詞ない形+ないではいられないcùng nghĩa, thân mật hơn một chút
Thôi thúc không kiềm chế được
Một cảnh tượng hay tin tức làm người nói xúc động mạnh, và hành động gần như tự xảy ra. この映画を見ると、泣かずにはいられない: mỗi lần xem phim này tôi đều khóc. Hành động thường là điều người nói làm theo bản tính.
Phủ định kép
ずに (không làm) + はいられない (không thể ở yên) = không thể ở trong trạng thái không làm. Nên kết quả là bạn làm. Động từ する dùng せず: 手伝わずにはいられない, 感謝せずにはいられない.
Điểm cần nhớ
Nó dành cho cảm xúc của chính người nói, nên chủ ngữ là ngôi thứ nhất, hoặc ngôi thứ ba được miêu tả theo góc nhìn của người nói (彼は笑わずにはいられなかった). Không dùng cho hành động có kế hoạch.
Ví dụ
-
この映画(えいが)を見(み)ると、泣(な)かずにはいられない。
Kono eiga o miru to, nakazu niwa irarenai.
Mỗi lần xem bộ phim này, tôi không thể không khóc.
-
こんなに美(うつく)しい景色(けしき)を見(み)ると、写真(しゃしん)を撮(と)らずにはいられない。
Konna ni utsukushii keshiki o miru to, shashin o torazu niwa irarenai.
Thấy cảnh đẹp thế này, tôi không thể không chụp ảnh.
-
困(こま)っている人(ひと)を見(み)ると、手伝(てつだ)わずにはいられない。
Komatte iru hito o miru to, tetsudawazu niwa irarenai.
Thấy người gặp khó khăn, tôi không thể không giúp.
Lỗi thường gặp
- Dùng gốc thể ない + ず (言わずには), và する thành せず (感謝せずには).
- Đây không phải lời yêu cầu lịch sự hay mệnh lệnh; nó chỉ miêu tả một thôi thúc.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.